TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

順序(じゅんじょ)

JLPT N2 từ thông dụng
じゅんじょjunjo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THUẬN TỰ 順 thuận·序 tự

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thuận tự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

順序 nghĩa là dãy, thứ tự.

Nghĩa của 順序

Danh từ

  1. Dãy, thứ tự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ order; sequence
  • Danh từ procedure

Câu hỏi thường gặp

順序 nghĩa là gì?

順序 (danh từ) nghĩa là dãy, thứ tự.

順序 đọc là gì?

順序 đọc là じゅんじょ (romaji: junjo).

Âm Hán Việt của 順序 là gì?

Âm Hán Việt của 順序 là "thuận tự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.