順序
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thuận tự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
順序 nghĩa là dãy, thứ tự.
Nghĩa của 順序
Danh từ
- Dãy, thứ tự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ order; sequence
- Danh từ procedure
Câu hỏi thường gặp
順序 nghĩa là gì?
順序 (danh từ) nghĩa là dãy, thứ tự.
順序 đọc là gì?
順序 đọc là じゅんじょ (romaji: junjo).
Âm Hán Việt của 順序 là gì?
Âm Hán Việt của 順序 là "thuận tự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.