面目
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “diện mục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 面目
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ face; honour; honor; reputation; prestige
- Danh từ appearance; look
Cách viết khác: めんもく, めいぼく
Từ ghép có 面目
Câu ví dụ với 面目
- 彼は面目を失った。 Anh ấy mất mặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2140569
- 真面目におやり。 Nghiêm túc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3488268
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.