静まる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 静まる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become quiet; to quiet down; to quieten down
- Động từ to calm down; to die down; to subside; to abate; to be suppressed
Cách viết khác: 鎮まる
Cách chia của 静まる
| Thể lịch sự (ます) | 静まります |
| Thể て | 静まって |
| Quá khứ (た) | 静まった |
| Phủ định (ない) | 静まらない |
| Khả năng | 静まれる |
| Ý chí (よう) | 静まろう |
| Điều kiện (ば) | 静まれば |
| Bị động | 静まられる |
| Sai khiến | 静まらせる |
| Mệnh lệnh | 静まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 静まる
- 寝静まる — Ngủ gục.
Câu ví dụ với 静まる
- 風が静まった。 cơn gió đã giảm xuống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84039
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.