TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

静(しず)まる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しずまるshizumaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 静 tĩnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 静まる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become quiet; to quiet down; to quieten down
  • Động từ to calm down; to die down; to subside; to abate; to be suppressed

Cách viết khác: 鎮まる

Cách chia của 静まる

Thể lịch sự (ます)静まります
Thể て静まって
Quá khứ (た)静まった
Phủ định (ない)静まらない
Khả năng静まれる
Ý chí (よう)静まろう
Điều kiện (ば)静まれば
Bị động静まられる
Sai khiến静まらせる
Mệnh lệnh静まれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 静まる

Câu ví dụ với 静まる

  • 風が静まった。 cơn gió đã giảm xuống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84039

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.