TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

静(しず)けさ

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しずけさshizukesa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 静 tĩnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

静けさ nghĩa là sự yên lặng.

Nghĩa của 静けさ

Danh từ

  1. Sự yên lặng.

Từ ghép có 静けさ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stillness; silence; quiet; hush; calm

Câu hỏi thường gặp

静けさ nghĩa là gì?

静けさ (danh từ) nghĩa là sự yên lặng.

静けさ đọc là gì?

静けさ đọc là しずけさ (romaji: shizukesa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.