静けさ
từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しずけさshizukesa
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
静けさ nghĩa là sự yên lặng.
Nghĩa của 静けさ
Danh từ
- Sự yên lặng.
Từ ghép có 静けさ
- 嵐の前の静けさ — Bình yên trước bão.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stillness; silence; quiet; hush; calm
Câu hỏi thường gặp
静けさ nghĩa là gì?
静けさ (danh từ) nghĩa là sự yên lặng.
静けさ đọc là gì?
静けさ đọc là しずけさ (romaji: shizukesa).