寝静まる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
寝静まる nghĩa là ngủ gục.
Nghĩa của 寝静まる
Động từ
- Ngủ gục.
Cách chia của 寝静まる
| Thể lịch sự (ます) | 寝静まります |
| Thể て | 寝静まって |
| Quá khứ (た) | 寝静まった |
| Phủ định (ない) | 寝静まらない |
| Khả năng | 寝静まれる |
| Ý chí (よう) | 寝静まろう |
| Điều kiện (ば) | 寝静まれば |
| Bị động | 寝静まられる |
| Sai khiến | 寝静まらせる |
| Mệnh lệnh | 寝静まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fall asleep
Câu hỏi thường gặp
寝静まる nghĩa là gì?
寝静まる (động từ) nghĩa là ngủ gục.
寝静まる đọc là gì?
寝静まる đọc là ねしずまる (romaji: neshizumaru).