TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

検電器(けんでんき)

けんでんきkendenki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIỂM ĐIỆN KHÍ 検 kiểm·電 điện·器 khí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiểm điện khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

検電器 nghĩa là cái nghiệm tĩnh điện.

Nghĩa của 検電器

Danh từ

  1. Cái nghiệm tĩnh điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ voltage detector; voltage tester; electroscope

Câu hỏi thường gặp

検電器 nghĩa là gì?

検電器 (danh từ) nghĩa là cái nghiệm tĩnh điện.

検電器 đọc là gì?

検電器 đọc là けんでんき (romaji: kendenki).

Âm Hán Việt của 検電器 là gì?

Âm Hán Việt của 検電器 là "kiểm điện khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.