TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

雷(かみなり)

JLPT N3 từ thông dụng
かみなりkaminari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÔI 雷 lôi

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lôi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

雷 nghĩa là sét, chớp, sấm.

Nghĩa của 雷

Danh từ

  1. Sét, chớp, sấm, tiếng sét.

Từ ghép có 雷

Câu ví dụ với 雷

  • 雷は、嵐が近づいている徴候だ。 Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão sắp tới.Tatoeba #78552
  • 遠くで雷が鳴ったのが聞こえた。 Từ xa tôi đã nghe thấy tiếng sét.Tatoeba #188694
  • 1マイル歩くか歩かないうちに雷が鳴りだした。 Tôi mới chỉ đi bộ được khoảng một dặm thì trời bắt đầu có sấm sét.Tatoeba #235823

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lightning; thunder; thunderbolt
  • Danh từ god of thunder; god of lightning
  • Danh từ anger; fit of anger

Câu hỏi thường gặp

雷 nghĩa là gì?

雷 (danh từ) nghĩa là sét, chớp, sấm.

雷 đọc là gì?

雷 đọc là かみなり (romaji: kaminari).

Âm Hán Việt của 雷 là gì?

Âm Hán Việt của 雷 là "lôi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.