地雷
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa lôi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
地雷 nghĩa là mìn.
Nghĩa của 地雷
Danh từ
- Mìn.
Từ ghép có 地雷
- 地雷原 — Bãi mìn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ land mine
- Danh từ topic that sets someone off; sensitive topic; taboo topic; trigger (khẩu ngữ)
- Danh từ something that seems fine at first but turns out to be very bad (e.g. product, business); booby trap; pitfall (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
地雷 nghĩa là gì?
地雷 (danh từ) nghĩa là mìn.
地雷 đọc là gì?
地雷 đọc là じらい (romaji: jirai).
Âm Hán Việt của 地雷 là gì?
Âm Hán Việt của 地雷 là "địa lôi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.