雷鳴
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lôi minh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
雷鳴 nghĩa là sấm.
Nghĩa của 雷鳴
Danh từ
- Sấm.
Câu ví dụ với 雷鳴
- 雷鳴がとどろいた。 Tiếng sét vang lên ầm ầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78545
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thunder; thunderclap; crash of thunder
Câu hỏi thường gặp
雷鳴 nghĩa là gì?
雷鳴 (danh từ) nghĩa là sấm.
雷鳴 đọc là gì?
雷鳴 đọc là らいめい (romaji: raimei).
Âm Hán Việt của 雷鳴 là gì?
Âm Hán Việt của 雷鳴 là "lôi minh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.