TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

雪(ゆき)

JLPT N5 từ thông dụng
ゆきyuki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUYẾT 雪 tuyết

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

雪 nghĩa là tuyết.

Nghĩa của 雪

Danh từ

  1. Tuyết.

Từ ghép có 雪

Câu ví dụ với 雪

  • 冬に雪がたくさん降りますか。 Vào mùa đông tuyết có rơi nhiều không?Tatoeba #124371
  • 今、通りには全く雪がない。 Bây giờ ngoài đường không còn tuyết nữa.Tatoeba #172206
  • 地面は雪で覆われている。 Mặt đất phủ đầy tuyết.Tatoeba #126821
  • 雪はすぐに消えるだろう。 Tuyết sẽ sớm tan.Tatoeba #141975
  • 雪がとけはじめた。 Tuyết đã bắt đầu tan.Tatoeba #142038
  • 雨は雪に変わった。 Mưa chuyển thành tuyết.Tatoeba #189543
  • 明日は雪だろう。 Ngày mai tuyết sẽ rơi.Tatoeba #80418
  • 天気予報によればあすは雪だ。 Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125083

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snow; snowfall

Câu hỏi thường gặp

雪 nghĩa là gì?

雪 (danh từ) nghĩa là tuyết.

雪 đọc là gì?

雪 đọc là ゆき (romaji: yuki).

Âm Hán Việt của 雪 là gì?

Âm Hán Việt của 雪 là "tuyết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.