TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

英雄(えいゆう)

JLPT N1 từ thông dụng
えいゆうeiyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ANH HÙNG 英 anh·雄 hùng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “anh hùng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

英雄 nghĩa là anh hùng.

Nghĩa của 英雄

Danh từ

  1. Anh hùng. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 英雄

Câu ví dụ với 英雄

  • 私は英雄などではない。 Tôi chẳng phải anh hùng hay gì đâu.Tatoeba #3507377

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hero; heroine; great person
  • Danh từ Eroica Symphony (Beethoven, 1804)
  • Danh từ Heroic Polonaise (Chopin) (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

英雄 nghĩa là gì?

英雄 (danh từ) nghĩa là anh hùng.

英雄 đọc là gì?

英雄 đọc là えいゆう (romaji: eiyū).

Âm Hán Việt của 英雄 là gì?

Âm Hán Việt của 英雄 là "anh hùng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.