TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

雄々(おお)しい

おおしいōshii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 雄 hùng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

雄々しい nghĩa là gan dạ, quả cảm.

Nghĩa của 雄々しい

Tính từ đuôi i

  1. Gan dạ, quả cảm.

Cách viết khác: 男々しい, 雄雄しい, 男男しい

Cách chia của 雄々しい

Phủ định雄々しくない
Quá khứ雄々しかった
Quá khứ phủ định雄々しくなかった
Thể て雄々しくて
Dạng phó từ (く)雄々しく
Điều kiện (ば)雄々しければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i manly; brave; heroic

Câu hỏi thường gặp

雄々しい nghĩa là gì?

雄々しい (tính từ đuôi i) nghĩa là gan dạ, quả cảm.

雄々しい đọc là gì?

雄々しい đọc là おおしい (romaji: ōshii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.