隠語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ẩn ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
隠語 nghĩa là biệt ngữ.
Nghĩa của 隠語
Danh từ
- Biệt ngữ.
Cách viết khác: 陰語, 隱語
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ secret language; jargon; cant; argot; slang
Câu hỏi thường gặp
隠語 nghĩa là gì?
隠語 (danh từ) nghĩa là biệt ngữ.
隠語 đọc là gì?
隠語 đọc là いんご (romaji: ingo).
Âm Hán Việt của 隠語 là gì?
Âm Hán Việt của 隠語 là "ẩn ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.