Cùng nghĩa với từ Hán Việt “a tì đạt ma” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
阿毘達磨 nghĩa là A-tì-đạt-ma.
Nghĩa của 阿毘達磨
Danh từ
A-tì-đạt-ma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ abhidharma; texts that contain detailed reworkings of the Buddhist sutras
Câu hỏi thường gặp
阿毘達磨 nghĩa là gì?
阿毘達磨 (danh từ) nghĩa là A-tì-đạt-ma.
阿毘達磨 đọc là gì?
阿毘達磨 đọc là あびだつま (romaji: abidatsuma).
Âm Hán Việt của 阿毘達磨 là gì?
Âm Hán Việt của 阿毘達磨 là "a tì đạt ma". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.