羅漢
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “la hán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
羅漢 nghĩa là la hán.
Nghĩa của 羅漢
Danh từ
- viết tắt La hán. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 羅漢
Từ ghép có 羅漢
- 阿羅漢 — A-la-hán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arhat (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
羅漢 nghĩa là gì?
羅漢 (danh từ) nghĩa là la hán.
羅漢 đọc là gì?
羅漢 đọc là らかん (romaji: rakan).
Âm Hán Việt của 羅漢 là gì?
Âm Hán Việt của 羅漢 là "la hán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.