TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

闘争(とうそう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とうそうtōsō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẤU TRANH 闘 đấu·争 tranh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đấu tranh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

闘争 nghĩa là đấu tranh.

Nghĩa của 闘争

Danh từ

  1. Đấu tranh. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 斗争, 鬪爭

Từ ghép có 闘争

Câu ví dụ với 闘争

  • 彼は闘争本能が強い。 Anh ta có một bản năng chiến đấu mạnh mẽ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #101682

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fight; battle; combat; conflict
  • Danh từ struggle (for rights, higher wages, etc.); strife; (labor) dispute; strike

Câu hỏi thường gặp

闘争 nghĩa là gì?

闘争 (danh từ) nghĩa là đấu tranh.

闘争 đọc là gì?

闘争 đọc là とうそう (romaji: tōsō).

Âm Hán Việt của 闘争 là gì?

Âm Hán Việt của 闘争 là "đấu tranh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.