TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

暗闇(くらやみ)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
くらやみkurayami giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 暗 ám·闇 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

暗闇 nghĩa là bóng tối.

Nghĩa của 暗闇

Danh từ

  1. Bóng tối.

Cách viết khác: 暗やみ

Câu ví dụ với 暗闇

  • 我々の目は暗闇に慣れるのに時間がかかる。 Mắt chúng ta cần thời gian để làm quen với bóng đêm.Tatoeba #186204
  • 私は暗闇の中で手探りで電気のスイッチを探した。 Tôi lò mò tìm công tắc bật đèn trong bóng đêm.Tatoeba #158553

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ darkness; the dark

Câu hỏi thường gặp

暗闇 nghĩa là gì?

暗闇 (danh từ) nghĩa là bóng tối.

暗闇 đọc là gì?

暗闇 đọc là くらやみ (romaji: kurayami).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.