間違え
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 間違え
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mistake; error; blunder
- Danh từ accident; mishap; trouble
- Danh từ improper conduct (e.g. between man and woman); indiscretion
Từ liên quan với 間違え
Từ ghép có 間違え
- 間違える — Phạm lỗi.
Câu ví dụ với 間違え
- 電話番号をお間違えだと思います。 Tôi e là bạn đã nhầm số rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124622
- 番号をお間違えです。 Tôi e là bạn đã nhầm số rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121171
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.