TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

間違(まちが)え

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
まちがえmachigae giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 間 gian·違 vi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 間違え

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mistake; error; blunder
  • Danh từ accident; mishap; trouble
  • Danh từ improper conduct (e.g. between man and woman); indiscretion

Từ liên quan với 間違え

Từ ghép có 間違え

Câu ví dụ với 間違え

  • 電話番号をお間違えだと思います。 Tôi e là bạn đã nhầm số rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124622
  • 番号をお間違えです。 Tôi e là bạn đã nhầm số rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121171

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.