開始
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khai thuỷ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
開始 nghĩa là bắt đầu, phần đầu.
Nghĩa của 開始
Danh từ
- Bắt đầu, phần đầu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 開始
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ start; commencement; beginning; initiation
Câu hỏi thường gặp
開始 nghĩa là gì?
開始 (danh từ) nghĩa là bắt đầu, phần đầu.
開始 đọc là gì?
開始 đọc là かいし (romaji: kaishi).
Âm Hán Việt của 開始 là gì?
Âm Hán Việt của 開始 là "khai thuỷ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.