終了
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chung liễu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
終了 nghĩa là kết thúc.
Nghĩa của 終了
Danh từ
- Kết thúc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 終了
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 終了
- 時間終了。 Hết giờ.Tatoeba #3491506
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ end; close; conclusion; termination
Câu hỏi thường gặp
終了 nghĩa là gì?
終了 (danh từ) nghĩa là kết thúc.
終了 đọc là gì?
終了 đọc là しゅうりょう (romaji: shūryō).
Âm Hán Việt của 終了 là gì?
Âm Hán Việt của 終了 là "chung liễu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.