編鐘
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biên chung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
編鐘 nghĩa là biên chung.
Nghĩa của 編鐘
Danh từ
- Biên chung. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 編鐘
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bianzhong (ancient Chinese musical instrument; bronze bells set in a wooden frame, played with a mallet)
Câu hỏi thường gặp
編鐘 nghĩa là gì?
編鐘 (danh từ) nghĩa là biên chung.
編鐘 đọc là gì?
編鐘 đọc là へんしょう (romaji: henshō).
Âm Hán Việt của 編鐘 là gì?
Âm Hán Việt của 編鐘 là "biên chung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.