Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
大鎌 nghĩa là lưỡi hái.
Nghĩa của 大鎌
Danh từ
Lưỡi hái.
Cách viết khác: だいかま
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ scythe
Câu hỏi thường gặp
大鎌 nghĩa là gì?
大鎌 (danh từ) nghĩa là lưỡi hái.
大鎌 đọc là gì?
大鎌 đọc là おおがま (romaji: ōgama).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.