鍋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “oa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鍋 nghĩa là nồi, cái nồi, cái soong, lẩu.
Nghĩa của 鍋
Danh từ
- Nồi, cái nồi, cái soong, cái xoong.
- viết tắt Lẩu.
Từ liên quan với 鍋
Từ ghép có 鍋
Câu ví dụ với 鍋
- 彼の袖が油まみれのなべに触れた。 Tay áo anh ta chạm phải cái nồi dính đầy dầu mỡ.Tatoeba #116601
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pan; pot; saucepan
- Danh từ stew; hot pot (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
鍋 nghĩa là gì?
鍋 (danh từ) nghĩa là nồi, cái nồi, cái soong, lẩu.
鍋 đọc là gì?
鍋 đọc là なべ (romaji: nabe).
Âm Hán Việt của 鍋 là gì?
Âm Hán Việt của 鍋 là "oa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.