TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

圧力鍋(あつりょくなべ)

あつりょくなべatsuryokunabe giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁP LỰC OA 圧 áp·力 lực·鍋 oa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “áp lực oa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

圧力鍋 nghĩa là nồi áp suất.

Nghĩa của 圧力鍋

Danh từ

  1. Nồi áp suất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pressure cooker

Câu hỏi thường gặp

圧力鍋 nghĩa là gì?

圧力鍋 (danh từ) nghĩa là nồi áp suất.

圧力鍋 đọc là gì?

圧力鍋 đọc là あつりょくなべ (romaji: atsuryokunabe).

Âm Hán Việt của 圧力鍋 là gì?

Âm Hán Việt của 圧力鍋 là "áp lực oa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.