圧力鍋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “áp lực oa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
圧力鍋 nghĩa là nồi áp suất.
Nghĩa của 圧力鍋
Danh từ
- Nồi áp suất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pressure cooker
Câu hỏi thường gặp
圧力鍋 nghĩa là gì?
圧力鍋 (danh từ) nghĩa là nồi áp suất.
圧力鍋 đọc là gì?
圧力鍋 đọc là あつりょくなべ (romaji: atsuryokunabe).
Âm Hán Việt của 圧力鍋 là gì?
Âm Hán Việt của 圧力鍋 là "áp lực oa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.