TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

試行錯誤(しこうさくご)

từ thông dụng
しこうさくごshikōsakugo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 試 thí·行 hành·錯 ?·誤 ngộ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

試行錯誤 nghĩa là Phương pháp thử và sai.

Nghĩa của 試行錯誤

Danh từ

  1. thành ngữ bốn chữ Phương pháp thử và sai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trial and error (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

試行錯誤 nghĩa là gì?

試行錯誤 (danh từ) nghĩa là Phương pháp thử và sai.

試行錯誤 đọc là gì?

試行錯誤 đọc là しこうさくご (romaji: shikōsakugo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.