TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鉛(なまり)

JLPT N1 từ thông dụng
なまりnamari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 鉛 duyên

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

鉛 nghĩa là chì.

Nghĩa của 鉛

Danh từ

  1. Chì.

Từ ghép có 鉛

  • 鉛筆 — Bút chì, viết chì.
  • 亜鉛 — Kẽm.
  • 黒鉛 — Than chì.
  • 鉛筆削り — Cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì, gọt bút chì.
  • 蒼鉛 — Bitmut, bismut.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lead (Pb)

Câu hỏi thường gặp

鉛 nghĩa là gì?

鉛 (danh từ) nghĩa là chì.

鉛 đọc là gì?

鉛 đọc là なまり (romaji: namari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.