亜鉛
từ thông dụng
あえんaen
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
亜鉛 nghĩa là kẽm.
Nghĩa của 亜鉛
Danh từ
- Kẽm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zinc (Zn)
Câu hỏi thường gặp
亜鉛 nghĩa là gì?
亜鉛 (danh từ) nghĩa là kẽm.
亜鉛 đọc là gì?
亜鉛 đọc là あえん (romaji: aen).