酸性
JLPT N2 từ thông dụng
さんせいsansei
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 酸性
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acidity
- Danh từ acidic
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 酸性
Trái nghĩa
Từ ghép có 酸性
- 酸性雨 — Mưa axit.