酸化
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 酸化
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oxidation; oxidization
Từ liên quan với 酸化
Từ ghép có 酸化
Câu ví dụ với 酸化
- 二酸化炭素の量は10%増加している。 Lượng khí CO2 đã tăng 10 phần trăm.Tatoeba #123142
- 地球温暖化は二酸化炭素の排出と直接関係があると言われている。 Sự nóng lên toàn cầu được cho là có quan hệ trực tiếp đến sự thải khí CO2.Tatoeba #126936
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).