TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

酔(よ)い

từ thông dụng
よいyoi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 酔 tuý

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

酔い nghĩa là say.

Nghĩa của 酔い

Danh từ

  1. Say.

Cách viết khác: えい

Từ liên quan với 酔い

Từ ghép có 酔い

Câu ví dụ với 酔い

  • トムは船酔いするんだ。 Tom bị say sóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9517284

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drunkenness; intoxication
  • Danh từ motion sickness; travel sickness

Câu hỏi thường gặp

酔い nghĩa là gì?

酔い (danh từ) nghĩa là say.

酔い đọc là gì?

酔い đọc là よい (romaji: yoi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.