酔い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
酔い nghĩa là say.
Nghĩa của 酔い
Danh từ
- Say.
Cách viết khác: えい
Từ liên quan với 酔い
Từ ghép có 酔い
- 二日酔い — Nôn nao sau khi uống rượu.
Câu ví dụ với 酔い
- トムは船酔いするんだ。 Tom bị say sóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9517284
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drunkenness; intoxication
- Danh từ motion sickness; travel sickness
Câu hỏi thường gặp
酔い nghĩa là gì?
酔い (danh từ) nghĩa là say.
酔い đọc là gì?
酔い đọc là よい (romaji: yoi).