酔っ払い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
酔っ払い nghĩa là say, xỉn.
Nghĩa của 酔っ払い
Danh từ
- Say, xỉn.
Cách viết khác: 酔っぱらい, 酔払い
Câu ví dụ với 酔っ払い
- トムと私は二人とも酔っ払いです。 Tom và tôi đều say.Tatoeba #8645699
- トム、酔っ払い運転で捕まったのよ。 Tom bị bắt giữ vì lái xe trong tình trạng say rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10640510
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drunk person; (a) drunk
- Danh từ being drunk; getting drunk
Câu hỏi thường gặp
酔っ払い nghĩa là gì?
酔っ払い (danh từ) nghĩa là say, xỉn.
酔っ払い đọc là gì?
酔っ払い đọc là よっぱらい (romaji: yopparai).