配管工
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phối quản cong” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
配管工 nghĩa là thợ sửa ống nước.
Nghĩa của 配管工
Danh từ
- Thợ sửa ống nước.
Câu ví dụ với 配管工
- 配管工は配管系の設計・組立を行う。 Thợ sửa ống nước thực hiện việc thiết kế và lắp ráp hệ thống đường ống.Tatoeba #874011
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plumber
Câu hỏi thường gặp
配管工 nghĩa là gì?
配管工 (danh từ) nghĩa là thợ sửa ống nước.
配管工 đọc là gì?
配管工 đọc là はいかんこう (romaji: haikankō).
Âm Hán Việt của 配管工 là gì?
Âm Hán Việt của 配管工 là "phối quản cong". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.