配偶者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phối ngẫu giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
配偶者 nghĩa là chồng, vợ.
Nghĩa của 配偶者
Danh từ
- Chồng, vợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spouse; wife; husband; partner
Câu hỏi thường gặp
配偶者 nghĩa là gì?
配偶者 (danh từ) nghĩa là chồng, vợ.
配偶者 đọc là gì?
配偶者 đọc là はいぐうしゃ (romaji: haigūsha).
Âm Hán Việt của 配偶者 là gì?
Âm Hán Việt của 配偶者 là "phối ngẫu giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.