都合のいい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 都合のいい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ convenient
Cách viết khác: 都合の良い, 都合のよい, つごうのよい
Cách chia của 都合のいい
| Phủ định | 都合のよくない |
| Quá khứ | 都合のよかった |
| Quá khứ phủ định | 都合のよくなかった |
| Thể て | 都合のよくて |
| Dạng phó từ (く) | 都合のよく |
| Điều kiện (ば) | 都合のよければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 都合のいい
Câu ví dụ với 都合のいい
- あなたのご都合の良い時にその仕事をして下さい。 Hãy làm việc một cách thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #233530
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.