都合がいい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 都合がいい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ convenient
Cách viết khác: 都合が良い, 都合がよい, つごうがよい
Cách chia của 都合がいい
| Phủ định | 都合がよくない |
| Quá khứ | 都合がよかった |
| Quá khứ phủ định | 都合がよくなかった |
| Thể て | 都合がよくて |
| Dạng phó từ (く) | 都合がよく |
| Điều kiện (ば) | 都合がよければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 都合がいい
- 明日仕事を始めるのはご都合がよいでしょうか。 Ngày mai bắt đầu làm việc có tiện không ?Tatoeba #80306
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).