TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

都合(つごう)がいい

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
つごうがいいtsugōgaii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 都 đô·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 都合がいい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ convenient

Cách viết khác: 都合が良い, 都合がよい, つごうがよい

Cách chia của 都合がいい

Phủ định都合がよくない
Quá khứ都合がよかった
Quá khứ phủ định都合がよくなかった
Thể て都合がよくて
Dạng phó từ (く)都合がよく
Điều kiện (ば)都合がよければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 都合がいい

  • 明日仕事を始めるのはご都合がよいでしょうか。 Ngày mai bắt đầu làm việc có tiện không ?Tatoeba #80306

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.