違う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
違う nghĩa là khác, không giống.
Nghĩa của 違う
Động từ
- Khác, không giống.
Cách chia của 違う
| Thể lịch sự (ます) | 違います |
| Thể て | 違って |
| Quá khứ (た) | 違った |
| Phủ định (ない) | 違わない |
| Khả năng | 違える |
| Ý chí (よう) | 違おう |
| Điều kiện (ば) | 違えば |
| Bị động | 違われる |
| Sai khiến | 違わせる |
| Mệnh lệnh | 違え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 違う
- 兄と違って私は泳げません。 Khác với cậu em trai, tôi không biết bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176627
- 私は学生だが彼はちがう。 Tôi là học sinh, nhưng anh ấy thì không phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157844
- それは事実とは違う。 Đó không phải là trường hợp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #205108
- 番号が違いますよ。 Tôi e là bạn đã nhầm số rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121175
- 違うんだ。 Sai rồi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190970
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to differ (from); to be different; to be distinct; to be unlike; to vary
- Động từ to be wrong; to be incorrect; to be mistaken
- Động từ to become abnormal; to go wrong
- Cụm từ isn't it?; wasn't it?
Câu hỏi thường gặp
違う nghĩa là gì?
違う (động từ) nghĩa là khác, không giống.
違う đọc là gì?
違う đọc là ちがう (romaji: chigau).