違反切符
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vi phản thiết phù” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
違反切符 nghĩa là giấy phạt.
Nghĩa của 違反切符
Danh từ
- (tờ) giấy phạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ticket (e.g. for a traffic violation)
Câu hỏi thường gặp
違反切符 nghĩa là gì?
違反切符 (danh từ) nghĩa là giấy phạt.
違反切符 đọc là gì?
違反切符 đọc là いはんきっぷ (romaji: ihankippu).
Âm Hán Việt của 違反切符 là gì?
Âm Hán Việt của 違反切符 là "vi phản thiết phù". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.