TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

違反切符(いはんきっぷ)

いはんきっぷihankippu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VI PHẢN THIẾT PHÙ 違 vi·反 phản·切 thiết·符 phù

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vi phản thiết phù” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

違反切符 nghĩa là giấy phạt.

Nghĩa của 違反切符

Danh từ

  1. (tờ) giấy phạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ticket (e.g. for a traffic violation)

Câu hỏi thường gặp

違反切符 nghĩa là gì?

違反切符 (danh từ) nghĩa là giấy phạt.

違反切符 đọc là gì?

違反切符 đọc là いはんきっぷ (romaji: ihankippu).

Âm Hán Việt của 違反切符 là gì?

Âm Hán Việt của 違反切符 là "vi phản thiết phù". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.