TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

道徳哲学(どうとくてつがく)

どうとくてつがくdōtokutetsugaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠO ĐỨC TRIẾT HỌC 道 đạo·徳 đức·哲 triết·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đạo đức triết học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

道徳哲学 nghĩa là triết học đạo đức.

Nghĩa của 道徳哲学

Danh từ

  1. Triết học đạo đức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moral philosophy

Câu hỏi thường gặp

道徳哲学 nghĩa là gì?

道徳哲学 (danh từ) nghĩa là triết học đạo đức.

道徳哲学 đọc là gì?

道徳哲学 đọc là どうとくてつがく (romaji: dōtokutetsugaku).

Âm Hán Việt của 道徳哲学 là gì?

Âm Hán Việt của 道徳哲学 là "đạo đức triết học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.