TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

道場(どうじょう)

JLPT N1 từ thông dụng
どうじょうdōjō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠO TRƯỜNG 道 đạo·場 trường

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đạo trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

道場 nghĩa là đạo trường, võ đường.

Nghĩa của 道場

Danh từ

  1. Đạo trường, võ đường. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dojo; hall used for martial arts training
  • Danh từ manda (place of Buddhist practice or meditation, esp. the place under the bodhi tree where Buddha attained enlightenment) (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

道場 nghĩa là gì?

道場 (danh từ) nghĩa là đạo trường, võ đường.

道場 đọc là gì?

道場 đọc là どうじょう (romaji: dōjō).

Âm Hán Việt của 道場 là gì?

Âm Hán Việt của 道場 là "đạo trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.