TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

過(あやま)ち

JLPT N1 từ thông dụng
あやまちayamachi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 過 quá

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

過ち nghĩa là lỗi.

Nghĩa của 過ち

Danh từ

  1. Lỗi.

Cách viết khác: 誤ち

Từ ghép có 過ち

Câu ví dụ với 過ち

  • 君は自分の過ちから学ばなければいけない。 Bạn cần phải học hỏi từ sai lầm của bản thân.Tatoeba #876630
  • あいつは自分の過ちを悔やんでるんだ。 Nó hối tiếc lỗi lầm của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9576203

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fault; error; indiscretion; faux pas

Câu hỏi thường gặp

過ち nghĩa là gì?

過ち (danh từ) nghĩa là lỗi.

過ち đọc là gì?

過ち đọc là あやまち (romaji: ayamachi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.