過ち
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
過ち nghĩa là lỗi.
Nghĩa của 過ち
Danh từ
- Lỗi.
Cách viết khác: 誤ち
Từ ghép có 過ち
- 過ちては則ち改むるに憚ること勿れ — Phạm sai lầm đừng ngại hối cải. (Hán-Việt: quá tắc vật đạn cải)
Câu ví dụ với 過ち
- 君は自分の過ちから学ばなければいけない。 Bạn cần phải học hỏi từ sai lầm của bản thân.Tatoeba #876630
- あいつは自分の過ちを悔やんでるんだ。 Nó hối tiếc lỗi lầm của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9576203
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fault; error; indiscretion; faux pas
Câu hỏi thường gặp
過ち nghĩa là gì?
過ち (danh từ) nghĩa là lỗi.
過ち đọc là gì?
過ち đọc là あやまち (romaji: ayamachi).