過ごす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 過ごす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to spend (time); to pass; to lead (a life); to live
- Động từ to overdo (esp. alcohol consumption); to drink (alcohol); to carry too far; to carry to excess
- Động từ to take care of; to support (cũ)
- Hậu tố to overdo; to do too much
- Hậu tố to ... without acting on it; to ... without getting involved
Cách viết khác: 過す
Cách chia của 過ごす
| Thể lịch sự (ます) | 過ごします |
| Thể て | 過ごして |
| Quá khứ (た) | 過ごした |
| Phủ định (ない) | 過ごさない |
| Khả năng | 過ごせる |
| Ý chí (よう) | 過ごそう |
| Điều kiện (ば) | 過ごせば |
| Bị động | 過ごされる |
| Sai khiến | 過ごさせる |
| Mệnh lệnh | 過ごせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 過ごす
Câu ví dụ với 過ごす
- もしも余命1週間だとしたら、あなたは何をして過ごしますか? Nếu chỉ còn một tuần để sống, bạn sẽ dành thời gian làm gì?Tatoeba #2304920
- 病院でクリスマスを過ごさなければならないのではと彼はひどく心配した。 Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện.Tatoeba #85343
- 時間はあなたの好きなように過ごせばいい。所詮、あなたの時間なのだから。 Bạn có thể dùng thời gian theo cách bạn muốn. Vì suy cho cùng, đó cũng là thời gian của bạn.Tatoeba #150587
- 彼は夕方本を読んで過ごしました。 anh ấy dành cả buổi tối đọc sách (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138763
- 彼は退屈な夜を過ごさざるを得なかった。 Anh ta đành cam chịu một buổi tối chán nản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #102508
- テレビを見てそんなに長時間過ごしてはいけない。 Đừng dành quá nhiều thời gian xem tivi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201958
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.