遅れ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 遅れ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delay; lag; falling behind
- Hậu tố falling behind in; lagging behind in
Cách viết khác: 後れ
Từ ghép có 遅れ
Câu ví dụ với 遅れ
- 彼は1時間遅れで現れた。 Ông ấy quay lại một giờ sau đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115253
- 私は1週間病気だったので、仕事の遅れを取り戻すのにあらゆる努力を払っている。 Do tôi bị bệnh trong một tuần, tôi đang nỗi lực hết sức có thể để bắt kịp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162041
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.