TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遅(おく)らせる

おくらせるokuraseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 遅 trì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

遅らせる nghĩa là hoãn, trì hoãn.

Nghĩa của 遅らせる

Động từ

  1. Hoãn, trì hoãn.

Cách viết khác: 後らせる

Cách chia của 遅らせる

Thể lịch sự (ます)遅らせます
Thể て遅らせて
Quá khứ (た)遅らせた
Phủ định (ない)遅らせない
Khả năng遅らせられる
Ý chí (よう)遅らせよう
Điều kiện (ば)遅らせれば
Bị động遅らせられる
Sai khiến遅らせさせる
Mệnh lệnh遅らせろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to delay; to postpone; to put off; to slow down; to hold up

Câu hỏi thường gặp

遅らせる nghĩa là gì?

遅らせる (động từ) nghĩa là hoãn, trì hoãn.

遅らせる đọc là gì?

遅らせる đọc là おくらせる (romaji: okuraseru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.