TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

退化(たいか)

たいかtaika giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THOÁI HOÁ 退 thoái·化 hoá

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thoái hoá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

退化 nghĩa là thoái hoá.

Nghĩa của 退化

Danh từ

  1. Thoái hoá. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 退化

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ degeneration; retrogression; atrophy
  • Danh từ regression (e.g. of society); deterioration; degeneration

Câu hỏi thường gặp

退化 nghĩa là gì?

退化 (danh từ) nghĩa là thoái hoá.

退化 đọc là gì?

退化 đọc là たいか (romaji: taika).

Âm Hán Việt của 退化 là gì?

Âm Hán Việt của 退化 là "thoái hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.