退化
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thoái hoá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
退化 nghĩa là thoái hoá.
Nghĩa của 退化
Danh từ
- Thoái hoá. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 退化
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ degeneration; retrogression; atrophy
- Danh từ regression (e.g. of society); deterioration; degeneration
Câu hỏi thường gặp
退化 nghĩa là gì?
退化 (danh từ) nghĩa là thoái hoá.
退化 đọc là gì?
退化 đọc là たいか (romaji: taika).
Âm Hán Việt của 退化 là gì?
Âm Hán Việt của 退化 là "thoái hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.