進んで
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
進んで nghĩa là sẵn lòng.
Nghĩa của 進んで
Phó từ
- Sẵn lòng.
Câu ví dụ với 進んで
- 私の腕時計は10分も進んでいる。 Đồng hồ đeo tay của tôi nhanh những 10 phút.Tatoeba #162403
- あの時計は1分進んでいます。 Cái đồng hồ đó chạy nhanh hơn một phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230934
- 彼女の手法は私たちよりはるかに進んでいる。 Phương pháp của cô ấy tiến bộ hơn của chúng tôi nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94317
- 道なりに進んで、三つ目の交差点を左に曲がって下さい。 Đi dọc theo con phố và rẽ trái ở nút giao thứ ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123616
- 進んで。 Tiếp tục đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2555974
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ voluntarily; willingly; of one's own free will
Câu hỏi thường gặp
進んで nghĩa là gì?
進んで (phó từ) nghĩa là sẵn lòng.
進んで đọc là gì?
進んで đọc là すすんで (romaji: susunde).