しんかせいぶつがくshinkaseibutsugakugiọng máy của trình duyệt
Âm Hán ViệtTIẾN HOÁ SINH VẬT HỌC進 tiến·化 hoá·生 sinh·物 vật·学 học
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiến hoá sinh vật học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
進化生物学 nghĩa là sinh học tiến hoá.
Nghĩa của 進化生物学
Danh từ
Sinh học tiến hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ evolutionary biology
Câu hỏi thường gặp
進化生物学 nghĩa là gì?
進化生物学 (danh từ) nghĩa là sinh học tiến hoá.
進化生物学 đọc là gì?
進化生物学 đọc là しんかせいぶつがく (romaji: shinkaseibutsugaku).
Âm Hán Việt của 進化生物学 là gì?
Âm Hán Việt của 進化生物学 là "tiến hoá sinh vật học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.