連れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
連れる nghĩa là dẫn theo, đưa theo.
Nghĩa của 連れる
Động từ
- Dẫn theo, đưa theo.
Cách chia của 連れる
| Thể lịch sự (ます) | 連れます |
| Thể て | 連れて |
| Quá khứ (た) | 連れた |
| Phủ định (ない) | 連れない |
| Khả năng | 連れられる |
| Ý chí (よう) | 連れよう |
| Điều kiện (ば) | 連れれば |
| Bị động | 連れられる |
| Sai khiến | 連れさせる |
| Mệnh lệnh | 連れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 連れる
- その公園は子供を連れた人々で混み合っていた。 Công viên rất đông người lớn và trẻ con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210751
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take (someone) with one; to bring along; to go with; to be accompanied by
Câu hỏi thường gặp
連れる nghĩa là gì?
連れる (động từ) nghĩa là dẫn theo, đưa theo.
連れる đọc là gì?
連れる đọc là つれる (romaji: tsureru).