速さ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
速さ nghĩa là tốc độ.
Nghĩa của 速さ
Danh từ
- Tốc độ.
Cách viết khác: 早さ
Câu ví dụ với 速さ
- その列車は時速五十マイルの速さで走っている。 Xe lửa sẽ di chuyển ở vận tốc 50 dặm một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206182
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speed; velocity; quickness; rapidity
- Danh từ earliness
Câu hỏi thường gặp
速さ nghĩa là gì?
速さ (danh từ) nghĩa là tốc độ.
速さ đọc là gì?
速さ đọc là はやさ (romaji: hayasa).