通学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thông học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 通学
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ commuting to school; school commute
Từ ghép có 通学
- 通学カバン — Cặp sách.
Câu ví dụ với 通学
- 私は普段バスで通学しています。 Tôi thường hay tới trường bằng xe bus.Tatoeba #153047
- 彼は徒歩で通学している。 Anh ấy đi bộ đến trường.Tatoeba #115421
- 彼は自転車で通学する。 Anh ấy đi học bằng xe đạp.Tatoeba #105211
- 彼は歩いて通学する。 Anh ấy đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100086
- 彼は徒歩通学だ。 Anh ấy đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #101873
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.