逃げ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 逃げ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ escape; getaway; evasion
Từ ghép có 逃げ
Câu ví dụ với 逃げ
- 奴らに見つかる前に逃げろ。 Chạy đi, trước khi bọn chúng tìm thấy bạn.Tatoeba #2499670
- 逃げよう。サツが来てる。 Mau rời khỏi đây. Cảnh sát tới bây giờ.Tatoeba #5124
- なぜ彼は逃げたのですか。 Sao anh ta lại bỏ chạy?Tatoeba #199140
- 彼は逃げるよりほか仕方がなかった。 Anh ta chỉ còn cách chạy trốn.Tatoeba #101711
- 火事だ!逃げろ! Cháy! Mau chạy đi!Tatoeba #186701
- 彼は17歳のときに自分の生まれた村を逃げ出した。 Năm 17 tuổi, anh ấy chạy trốn khỏi ngôi làng mà anh ấy được sinh ra.Tatoeba #115281
- 逃げることは不可能だった。 Không thể trốn thoát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10990139
- 躊躇わずに逃げてください。 Còn chần chừ gì nữa, hãy chạy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13675602
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.